Bản dịch của từ Likely outcome trong tiếng Việt

Likely outcome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Likely outcome(Noun)

lˈaɪkli ˈaʊtkˌʌm
lˈaɪkli ˈaʊtkˌʌm
01

Một kết quả hoặc sự kiện có thể xảy ra

An outcome or event that is likely to happen.

可能的结果或事件

Ví dụ
02

Một tình huống dự đoán sẽ xảy ra dựa trên điều kiện hiện tại.

A situation is projected to occur based on current conditions.

这是一个基于当前条件,预计会发生的情况。

Ví dụ
03

Hậu quả dự kiến của một hành động hoặc quyết định.

An expected consequence of an action or decision.

预期的后果或决定带来的结果

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh