Bản dịch của từ Lima trong tiếng Việt

Lima

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lima(Noun)

lˈɑɪmə
lˈimə
01

Một loại đậu ăn được, còn gọi là đậu lima (hạt lớn, hơi dẹt), thường có màu trắng kem hoặc xanh nhạt. Đậu này hay dùng trong nấu ăn, đặc biệt trong các món hầm, súp hoặc salad.

Lima bean.

利马豆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phiên bản chữ cái khác (viết hoa/viết thường) của từ "Lima" trong bảng chữ cái đánh vần NATO/ICAO (dùng để đánh vần chữ L).

(international standards) Alternative letter-case form of Lima from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.

国际音标字母表中的‘L’

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh