Bản dịch của từ Limit open hours trong tiếng Việt

Limit open hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limit open hours(Phrase)

lˈɪmɪt ˈəʊpən hˈaʊəz
ˈɫɪmɪt ˈoʊpən ˈhaʊrz
01

Giờ mở cửa của một doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh để khách hàng đến thăm

Business hours when a company or organization is open to serve the public.

营业时间就是企业或机构向公众开放的时间段。

Ví dụ
02

Thời gian chính xác mà dịch vụ hoặc hoạt động có thể sử dụng

The specific time when the service or activity is available.

服务或活动的具体时间安排

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian cố định khi việc truy cập được phép

A specific period during which access is permitted.

允许访问的特定时间段

Ví dụ