Bản dịch của từ Limited project scope trong tiếng Việt

Limited project scope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited project scope(Noun)

lˈɪmɪtɪd prədʒˈɛkt skˈəʊp
ˈɫɪmətɪd ˈprɑdʒɛkt ˈskoʊp
01

Những hạn chế được đặt ra đối với các nội dung có trong một dự án

The limitations placed on what is included in a project

Ví dụ
02

Phạm vi hoặc lĩnh vực mà một dự án hoặc công việc bao quát.

The extent or range covered by a project or undertaking

Ví dụ
03

Một khu vực được giới hạn hoặc xác định cho một dự án cụ thể.

A bounded or defined area for a specific project

Ví dụ