Bản dịch của từ Limited technology trong tiếng Việt

Limited technology

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited technology(Phrase)

lˈɪmɪtɪd tɛknˈɒlədʒi
ˈɫɪmətɪd ˌtɛkˈnɑɫədʒi
01

Công nghệ không phổ biến hoặc bị hạn chế bởi một số giới hạn nhất định

Technology that is not widely accessible or is constrained by certain limitations

Ví dụ
02

Công nghệ bị giới hạn về khả năng hoặc sự sẵn có

Technology that is restricted in capabilities or availability

Ví dụ
03

Một loại công nghệ thiếu những tính năng hoặc chức năng tiên tiến

A form of technology that lacks advanced features or functions

Ví dụ