Bản dịch của từ Limited time trong tiếng Việt

Limited time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited time(Phrase)

lˈɪmɪtɪd tˈaɪm
ˈɫɪmətɪd ˈtaɪm
01

Thời gian ngắn trong đó một sản phẩm, ưu đãi hoặc sự kiện có thể tham gia hoặc mua được

The limited time period during which a product or promotion is available.

优惠活动或促销产品的短暂时间。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian nhất định do điều kiện hoặc quy tắc đặt ra, không phải vô hạn.

A specific period is set by particular conditions or unspecified rules.

一个具体的时间段是由不确定的条件或规则设定的。

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian có giới hạn hoặc ranh giới về độ dài

A period of time with a limited duration or boundary.

它有一定的时间限制或长度界限。

Ví dụ