Bản dịch của từ Limited time trong tiếng Việt
Limited time
Phrase

Limited time(Phrase)
lˈɪmɪtɪd tˈaɪm
ˈɫɪmətɪd ˈtaɪm
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian cụ thể được thiết lập bởi các điều kiện hoặc quy tắc không xác định
A specific period set by conditions or rules not indefinite
Ví dụ
