Bản dịch của từ Line dry trong tiếng Việt

Line dry

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Line dry(Verb)

lˈaɪn drˈaɪ
ˈɫaɪn ˈdraɪ
01

Phơi quần áo bằng cách treo chúng trên dây phơi ngoài trời hoặc trong nhà mà không sử dụng máy sấy quần áo

Dry your clothes by hanging them outside or indoors, without using a tumble dryer.

用晾衣绳将衣服晾在户外或室内,无需用干衣机就可以把衣服晾干了。

Ví dụ