dryer
dryer (Noun)
Nghĩa 01
Thiết bị hoặc vật dụng dùng để làm khô (làm mất ẩm) vật gì đó; cái làm cho khô ráo.
One who or that which dries a desiccative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chất xúc tác (thường là muối kim loại) được dùng để thúc đẩy quá trình làm khô sơn và vecni bằng cách giúp chúng phản ứng với oxy và tạo liên kết chéo, làm lớp phủ khô nhanh và bền hơn.
A catalyst used to promote the drying of paints and varnishes by oxidative crosslinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dryer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dryer | dryers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dryer" được định nghĩa là thiết bị được sử dụng để làm khô quần áo hoặc các vật liệu khác bằng cách loại bỏ độ ẩm. Trong tiếng Anh, "dryer" thường được sử dụng để chỉ máy sấy quần áo, nhưng cũng có thể ám chỉ các loại máy sấy khác, như máy sấy tóc. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "tumble dryer" thường được sử dụng để chỉ máy sấy quần áo, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể gọi đơn giản là "dryer". Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt rõ rệt về âm thanh nhưng có thể có xu hướng sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh địa phương.