tumbling
tumbling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tumbling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tumble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tumbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tumbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tumbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tumbling |
tumbling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tumbling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tumbling là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hoạt động lăn, nhào lộn hoặc té ngã, thường liên quan đến thể dục thể thao hoặc biểu diễn nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, "tumbling" thường chỉ các kỹ thuật nhào lộn được sử dụng trong thể dục dụng cụ, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ đến một số trò chơi dân gian. Trong ngữ cảnh văn viết, "tumbling" có thể được sử dụng để mô tả cả hành động thực tế và trạng thái của một vật thể trong chuyển động không kiểm soát.