Anh - Việt

Bản dịch của từ Tumbling trong tiếng Việt

tumbling

VerbAdjectiveNoun

tumbling (Verb)

/tˈʌmbəlɪŋ/
/tˈʌmblɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Ngã đột ngột, vụng về hoặc lộn nhào (rơi đầu tiên hoặc té mạnh, thường là không kiểm soát được)

fall suddenly clumsily or headlong.

Ví dụ
Đứa trẻ đã lăn xuống đồi trong buổi dã ngoại hôm qua.The child was tumbling down the hill during the picnic yesterday.
Cô ấy không lăn lộn tại sự kiện cộng đồng cuối tuần này.She is not tumbling at the community event this weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tumbling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tumble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tumbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tumbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tumbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tumbling

tumbling (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Di chuyển một cách nhanh chóng và không kiểm soát được, lộn xộn hoặc văng qua lại một cách hỗn loạn.

moving in a quick uncontrolled way.

Ví dụ
Trẻ em đang lăn lộn trong công viên trong lễ hội.Children are tumbling around in the park during the festival.
Thiếu niên không lăn lộn an toàn trong buổi tập nhảy.Teenagers are not tumbling safely during their dance practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tumbling (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hành động ngã lộn nhào hoặc ngã rồi lăn, tức là đổ ngã và quay người nhiều vòng khi rơi.

act of falling and rolling over.

Ví dụ
Trẻ em thích lăn lộn trên cỏ trong buổi picnic.The children enjoyed tumbling in the grass during the picnic.
Sự lăn lộn của các cầu thủ bóng đá không phải chấn thương nghiêm trọng.The tumbling of the soccer players was not a serious injury.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh