Bản dịch của từ Line of business trong tiếng Việt

Line of business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Line of business(Phrase)

lˈaɪn ˈʌv bˈɪznəs
lˈaɪn ˈʌv bˈɪznəs
01

Một lĩnh vực kinh doanh hoặc nghề nghiệp cụ thể mà một công ty hoặc người làm việc trong đó (ví dụ: ngành bán lẻ, bất động sản, công nghệ thông tin).

A particular area of commercial or professional activity.

特定的商业或专业活动领域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh