Bản dịch của từ Linear art trong tiếng Việt

Linear art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linear art(Noun)

lˈɪniə ˈɑːt
ˈɫɪnɝ ˈɑrt
01

Một dạng nghệ thuật nổi bật với việc sử dụng các đường nét và hình dạng

An art form characterized by the use of lines and shapes.

一种以线条和形状为主要表现手法的艺术形式

Ví dụ
02

Phong cách nghệ thuật nhấn mạnh vào tính hai chiều

An art style that emphasizes duality.

这是一种强调双重性的艺术风格。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật thể hiện các đối tượng bằng các đường nét

This is a technique that depicts objects using outlines.

一种用线条表现物体的技法

Ví dụ