Bản dịch của từ Linear art trong tiếng Việt
Linear art
Noun [U/C]

Linear art(Noun)
lˈɪniə ˈɑːt
ˈɫɪnɝ ˈɑrt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật mô tả các đối tượng bằng các đường nét
This is a technique that depicts objects using lines.
这是一种用线条表现物体的技术
Ví dụ
