linocut
Noun
linocut (Noun)
/lˈɑɪnəkˌʌt/
/lˈɑɪnəkˌʌt/
AI
Ví dụ
Hình ảnh của biểu tượng biểu tình được in trên áp phích.The linocut of a protest symbol was printed on posters.
Triển lãm nghệ thuật linocut trưng bày nhiều chủ đề văn hóa.The linocut art exhibition showcased various cultural themes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Linocut là một kỹ thuật in hình, sử dụng một tấm linoleum để khắc họa hình ảnh hoặc mẫu. Quá trình này bao gồm việc khắc một hình ảnh lên bề mặt linholeum, sau đó áp dụng mực và in lên giấy hoặc các chất liệu khác. Linocut thường được sử dụng trong nghệ thuật in ấn và thiết kế đồ họa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.