Bản dịch của từ Linoleum trong tiếng Việt
Linoleum

Linoleum (Noun)
Một loại vật liệu lát sàn làm từ vải bạt nền được phủ dày bằng hỗn hợp dầu lanh và bột bần (cork) — thường dùng để che phủ sàn nhà (loại tương tự như tấm vinyl cứng, chống mòn).
A material consisting of a canvas backing thickly coated with a preparation of linseed oil and powdered cork used especially as a floor covering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Linoleum là một loại vật liệu lát sàn, được sản xuất từ các thành phần tự nhiên như dầu hạt lanh, bột gỗ, và nhựa. Linoleum có độ bền cao, tính kháng nước tốt và dễ dàng vệ sinh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này; tuy nhiên, người Anh có thể thiên về cách dùng "linoleum" hơn trong ngữ cảnh nội thất. Linoleum thường được ưa chuộng vì tính thân thiện với môi trường và khả năng chống tĩnh điện.
Linoleum là một loại vật liệu lát sàn, được sản xuất từ các thành phần tự nhiên như dầu hạt lanh, bột gỗ, và nhựa. Linoleum có độ bền cao, tính kháng nước tốt và dễ dàng vệ sinh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này; tuy nhiên, người Anh có thể thiên về cách dùng "linoleum" hơn trong ngữ cảnh nội thất. Linoleum thường được ưa chuộng vì tính thân thiện với môi trường và khả năng chống tĩnh điện.
