Bản dịch của từ Linoleum trong tiếng Việt

Linoleum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linoleum(Noun)

lənˈoʊliəm
lɪnˈoʊliəm
01

Một loại vật liệu lát sàn làm từ vải bạt nền được phủ dày bằng hỗn hợp dầu lanh và bột bần (cork) — thường dùng để che phủ sàn nhà (loại tương tự như tấm vinyl cứng, chống mòn).

A material consisting of a canvas backing thickly coated with a preparation of linseed oil and powdered cork used especially as a floor covering.

一种由帆布制成、厚厚涂覆亚麻油和软木粉的地板材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ