Bản dịch của từ Linotype trong tiếng Việt
Linotype

Linotype (Noun)
Một máy in đúc chữ (máy tạo mẫu chữ) dùng trong ngành xuất bản để tạo ra các dòng chữ bằng kim loại cho việc in ấn.
A typecasting machine used in publishing.
Linotype (Noun Countable)
Một nhãn hiệu (tên thương mại) của máy dàn chữ, tức là tên riêng dùng để chỉ một loại máy in/dàn chữ tự động (thường dùng trong in ấn trước khi có in kỹ thuật số).
A trademark for a typesetting machine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Linotype" là một loại máy in kiểu chữ dùng trong ngành xuất bản, được phát minh vào cuối thế kỷ 19. Máy này cho phép tạo ra hàng loạt các dòng văn bản một cách tự động, bằng cách đúc chữ từ một khuôn kim loại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cùng cách viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, nhưng tại Mỹ, "linotype" thường nhấn mạnh vào ứng dụng trong các nhà in công nghiệp. Sự phát triển của công nghệ số đã làm giảm sự phổ biến của linotype trong ngành xuất bản hiện đại.
"Linotype" là một loại máy in kiểu chữ dùng trong ngành xuất bản, được phát minh vào cuối thế kỷ 19. Máy này cho phép tạo ra hàng loạt các dòng văn bản một cách tự động, bằng cách đúc chữ từ một khuôn kim loại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cùng cách viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, nhưng tại Mỹ, "linotype" thường nhấn mạnh vào ứng dụng trong các nhà in công nghiệp. Sự phát triển của công nghệ số đã làm giảm sự phổ biến của linotype trong ngành xuất bản hiện đại.
