Bản dịch của từ Typecasting trong tiếng Việt
Typecasting

Typecasting (Noun)
Quá trình phân loại hoặc gán nhãn một người hoặc vật vào các nhóm, loại dựa trên đặc điểm, tính chất hoặc khuôn mẫu của họ; nghĩa là xem ai đó/điều gì theo một hình mẫu cố định.
The process of classifying someone or something according to characteristics or categories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Typecasting (Verb)
Đưa ai đó hoặc điều gì đó vào một “khuôn” nhất định; xem hoặc miêu tả họ chỉ theo một loại đặc điểm, vai trò hoặc tính chất cố định, thay vì nhìn nhận đầy đủ hoặc khác biệt.
Represent or regard (someone or something) as conforming to a particular category or type.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Typecasting là thuật ngữ trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình, chỉ việc các diễn viên thường được phân vào những vai diễn giống nhau trong nhiều tác phẩm, dựa trên đặc điểm hình thức hoặc khả năng diễn xuất trước đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cả hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, typecasting có thể phản ánh cách nhìn nhận về giới tính và chủng tộc trong ngành công nghiệp giải trí.
Họ từ
Typecasting là thuật ngữ trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình, chỉ việc các diễn viên thường được phân vào những vai diễn giống nhau trong nhiều tác phẩm, dựa trên đặc điểm hình thức hoặc khả năng diễn xuất trước đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cả hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, typecasting có thể phản ánh cách nhìn nhận về giới tính và chủng tộc trong ngành công nghiệp giải trí.
