lip gloss
Noun
lip gloss (Noun)
/lˈɪp ɡlˈɔs/
/lˈɪp ɡlˈɔs/
AI
Ví dụ
Cô ấy thoa son bóng môi hồng trước sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.She applied pink lip gloss before the social event last Saturday.
Nhiều người không thoa son bóng môi trong các buổi gặp gỡ xã hội bình thường.Many people do not wear lip gloss during casual social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Son bóng môi (lip gloss) là một loại mỹ phẩm dùng để tạo độ bóng và làm nổi bật màu sắc của môi. Thành phần chính thường là dầu, sáp và chất tạo màu, giúp môi trở nên quyến rũ và ẩm mượt. Trong tiếng Anh, "lip gloss" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút do giọng vùng miền. Sản phẩm này thường được ưa chuộng bởi tính tiện lợi và khả năng tạo hiệu ứng bắt mắt.