Anh - Việt

Bản dịch của từ Lip gloss trong tiếng Việt

lip gloss

Noun

lip gloss (Noun)

/lˈɪp ɡlˈɔs/
/lˈɪp ɡlˈɔs/
AI

Nghĩa 01

Một loại mỹ phẩm bôi lên môi để tạo bề mặt bóng và đôi khi có màu nhẹ, giúp môi trông sáng và căng mượt hơn.

A cosmetic applied to the lips to provide a glossy finish and sometimes colour.

Ví dụ
Cô ấy thoa son bóng môi hồng trước sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.She applied pink lip gloss before the social event last Saturday.
Nhiều người không thoa son bóng môi trong các buổi gặp gỡ xã hội bình thường.Many people do not wear lip gloss during casual social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh