Bản dịch của từ Lipase trong tiếng Việt

Lipase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lipase(Noun)

lˈaɪpeɪs
lˈaɪpeɪs
01

Một loại enzyme do tụy (tuyến tụy) tiết ra, có nhiệm vụ phân giải chất béo thành axit béo và glycerol (hoặc các loại cồn khác) để cơ thể dễ hấp thụ.

A pancreatic enzyme that catalyses the breakdown of fats to fatty acids and glycerol or other alcohols.

一种由胰腺分泌的酶,分解脂肪为脂肪酸和甘油。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh