Bản dịch của từ Lipase trong tiếng Việt
Lipase

Lipase(Noun)
Một loại enzyme do tụy (tuyến tụy) tiết ra, có nhiệm vụ phân giải chất béo thành axit béo và glycerol (hoặc các loại cồn khác) để cơ thể dễ hấp thụ.
A pancreatic enzyme that catalyses the breakdown of fats to fatty acids and glycerol or other alcohols.
一种由胰腺分泌的酶,分解脂肪为脂肪酸和甘油。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lipase là một loại enzym thuộc nhóm hydrolase, có chức năng phân giải lipid (chất béo) thành các axit béo và glycerol. Enzym này chủ yếu được sản xuất tại tuyến tụy và có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo. Lipase thường được chia thành lipase tụy và lipase gan, tùy thuộc vào nguồn gốc sản xuất. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm.
Từ "lipase" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lipid-", có nghĩa là "mỡ", kết hợp với hậu tố "-ase", được sử dụng để chỉ các enzyme. Lipase là một loại enzyme chịu trách nhiệm phân giải lipid, cụ thể là các loại chất béo trong cơ thể. Khả năng này của lipase có vai trò then chốt trong quá trình tiêu hóa, cho phép cơ thể hấp thụ các axit béo và glycerol từ thực phẩm. Sự phát triển và nghiên cứu về lipase đã chỉ ra tầm quan trọng của nó trong sinh lý học và dinh dưỡng.
Lipase là một enzyme quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến y tế, sinh học và dinh dưỡng. Tần suất xuất hiện của từ này trong các phần nghe, nói, đọc và viết của IELTS là tương đối thấp nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh mô tả cơ thể con người hoặc quy trình sinh học. Ngoài IELTS, lipase thường được thảo luận trong các bài nghiên cứu khoa học, tài liệu về dinh dưỡng và các lĩnh vực y tế liên quan đến bệnh lý tiêu hóa.
Lipase là một loại enzym thuộc nhóm hydrolase, có chức năng phân giải lipid (chất béo) thành các axit béo và glycerol. Enzym này chủ yếu được sản xuất tại tuyến tụy và có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo. Lipase thường được chia thành lipase tụy và lipase gan, tùy thuộc vào nguồn gốc sản xuất. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm.
Từ "lipase" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lipid-", có nghĩa là "mỡ", kết hợp với hậu tố "-ase", được sử dụng để chỉ các enzyme. Lipase là một loại enzyme chịu trách nhiệm phân giải lipid, cụ thể là các loại chất béo trong cơ thể. Khả năng này của lipase có vai trò then chốt trong quá trình tiêu hóa, cho phép cơ thể hấp thụ các axit béo và glycerol từ thực phẩm. Sự phát triển và nghiên cứu về lipase đã chỉ ra tầm quan trọng của nó trong sinh lý học và dinh dưỡng.
Lipase là một enzyme quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến y tế, sinh học và dinh dưỡng. Tần suất xuất hiện của từ này trong các phần nghe, nói, đọc và viết của IELTS là tương đối thấp nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh mô tả cơ thể con người hoặc quy trình sinh học. Ngoài IELTS, lipase thường được thảo luận trong các bài nghiên cứu khoa học, tài liệu về dinh dưỡng và các lĩnh vực y tế liên quan đến bệnh lý tiêu hóa.
