lipread
Verb
lipread (Verb)
/lˈɪpɹəd/
/lˈɪpɹəd/
AI
Ví dụ
Tôi có thể đọc môi khi bạn tôi nói mà không phát ra âm thanh.I can lipread when my friend talks without making any sound.
Cô ấy không thể đọc môi trong những sự kiện xã hội ồn ào như buổi hòa nhạc.She cannot lipread during noisy social events like concerts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lipread" là một động từ có nghĩa là khả năng hiểu lời nói của người khác thông qua việc quan sát chuyển động của môi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ giao tiếp cho những người khiếm thính hoặc nghe kém. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, "lip-reading" cũng được dùng với hình thức viết khác, nhưng ý nghĩa tương tự. Cả hai phiên bản đều mang tính chất học thuật và được áp dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ và giao tiếp.