Bản dịch của từ Listener trong tiếng Việt
Listener

Listener (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người nghe; là người lắng nghe, đặc biệt là nghe một bài nói chuyện, chương trình phát thanh hoặc ai đó đang nói.
Someone who listens, especially to a speech or a broadcast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "listener" trong tiếng Anh chỉ người đang nghe hoặc tiếp nhận thông tin, thường trong bối cảnh giao tiếp hoặc thảo luận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "listener" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút, khi "listener" có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn trong các môi trường học thuật hoặc truyền thông.
Họ từ
Từ "listener" trong tiếng Anh chỉ người đang nghe hoặc tiếp nhận thông tin, thường trong bối cảnh giao tiếp hoặc thảo luận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "listener" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút, khi "listener" có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn trong các môi trường học thuật hoặc truyền thông.
