Bản dịch của từ Literary scholar trong tiếng Việt

Literary scholar

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Literary scholar(Noun Uncountable)

lˈɪtɚˌɛɹi skˈɑlɚ
lˈɪtɚˌɛɹi skˈɑlɚ
01

Nghiên cứu học thuật liên quan đến văn học — tức là công trình, phân tích, bài viết chuyên sâu về tác phẩm văn học, lý thuyết văn học, lịch sử văn học và các vấn đề học thuật trong lĩnh vực văn học.

Scholarship that is related to literature.

与文学相关的学术研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Literary scholar(Noun)

lˈɪtɚˌɛɹi skˈɑlɚ
lˈɪtɚˌɛɹi skˈɑlɚ
01

Người chuyên nghiên cứu, am hiểu sâu về văn học; thường là học giả hoặc nhà nghiên cứu có trình độ cao trong lĩnh vực văn chương.

A person who is highly educated or has an aptitude for literature.

文学学者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh