Bản dịch của từ Lithophytic trong tiếng Việt

Lithophytic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lithophytic(Noun)

lɪɵəfˈɪtɪk
lɪɵəfˈɪtɪk
01

Loài thực vật sống và bám trên mặt đá (không sống trong đất), thường lấy chất dinh dưỡng và độ ẩm từ không khí, mưa hoặc các khe nứt trên đá.

A plant that grows on rock.

生长在岩石上的植物

Ví dụ

Lithophytic(Adjective)

lɪɵəfˈɪtɪk
lɪɵəfˈɪtɪk
01

Miêu tả cây hoặc thực vật sống bám trên đá (không sống trên đất, không cần đất) — tức là cây mọc trực tiếp trên bề mặt đá hoặc khe nứt của đá.

Of relating to or being a plant that grows on rock without soil.

生长在岩石上的植物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ