Bản dịch của từ Little boy trong tiếng Việt

Little boy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little boy(Adjective)

lˈɪtəl bˈɔɪ
lˈɪtəl bˈɔɪ
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một cậu bé nhỏ.

Belonging to, related to, suitable for, or characteristic of a boy.

与一个男孩相关、适合他或描述他的特征的内容。

Ví dụ

Little boy(Noun)

lˈɪtəl bˈɔɪ
lˈɪtəl bˈɔɪ
01

Một cậu bé có chiều cao khá khiêm tốn, đặc biệt là bé trai chưa bước vào tuổi dậy thì nhưng thường lớn hơn tuổi sơ sinh.

There was a boy of relatively short stature, especially a prepubescent young boy, but he often appeared at the age of an infant.

这个描述指的是一个身材相对较矮的男孩,通常还未进入青春期,但已经远离婴儿的阶段。

Ví dụ
02

Một cậu con trai trẻ.

A little boy.

一个小男孩。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh