Bản dịch của từ Little brother trong tiếng Việt

Little brother

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little brother(Noun)

lˈɪtl bɹˈʌðəɹ
lˈɪtl bɹˈʌðəɹ
01

Em trai; người anh em ruột hoặc người em là nam có tuổi nhỏ hơn bạn hoặc người khác.

A younger brother.

弟弟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Little brother(Phrase)

lˈɪtl bɹˈʌðəɹ
lˈɪtl bɹˈʌðəɹ
01

Một cách gọi thân mật hoặc trêu ghẹo để nói về em trai (người em nam nhỏ tuổi hơn).

A term used to refer affectionately or teasingly to a younger brother.

小弟弟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh