Bản dịch của từ Teasingly trong tiếng Việt

Teasingly

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teasingly(Adverb)

tizɪŋli
tizɪŋli
01

Một cách trêu đùa, với ý làm người khác cười hoặc vui; không nghiêm túc, mang tính khích lệ hay chọc ghẹo nhẹ nhàng

In a way that is intended to make someone laugh or have fun.

Ví dụ

Teasingly(Verb)

ˈti.zɪŋ.li
ˈti.zɪŋ.li
01

Nhắc tới hành động trêu ghẹo ai đó một cách vui vẻ, không ác ý, thường để gây cười hoặc khiến người kia phản ứng (khiêu khích nhẹ).

Making fun of or trying to provoke someone in a playful way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ