Bản dịch của từ Little sister trong tiếng Việt

Little sister

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little sister(Noun)

lˈɪtəl sˈɪstɐ
ˈɫɪtəɫ ˈsɪstɝ
01

Em gái nhỏ

A younger sister

一个小妹妹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường dùng để mô tả một cô gái trẻ được coi như em gái hoặc bạn thân thiết.

Used to refer to a young girl who is considered a little sister or a close friend.

这个词用来指一个被视为妹妹或好友的年轻女孩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Em bé yêu thương để gọi em gái nhỏ

A friendly way to call your younger sister.

对妹妹的亲昵称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa