Bản dịch của từ Live performance trong tiếng Việt

Live performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live performance(Noun)

lˈaɪv pɚfˈɔɹməns
lˈaɪv pɚfˈɔɹməns
01

Một buổi trình diễn diễn ra trước khán giả và được thể hiện trực tiếp.

A live performance takes place in front of an audience.

这是在观众面前现场进行的表演。

Ví dụ
02

Một buổi biểu diễn nghệ thuật như âm nhạc, kịch, hoặc múa được trình diễn trực tiếp.

A live performance of art, such as music, drama, or dance.

一场现场的音乐、戏剧或舞蹈表演

Ví dụ
03

Việc thực hiện một tác phẩm trong âm nhạc hoặc kịch một cách tự nhiên hoặc ngay lập tức.

A spontaneous or impromptu performance of a piece in music or theater.

在音乐或戏剧中,作品的即兴或迅速表演。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh