Bản dịch của từ Lively train trong tiếng Việt

Lively train

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lively train(Phrase)

lˈaɪvli trˈeɪn
ˈɫaɪvɫi ˈtreɪn
01

Một dịch vụ tàu hỏa sinh động hoặc hoạt bát

A vibrant or animated train service

Ví dụ
02

Một chuyến tàu tràn đầy năng lượng và hoạt động.

A train that is full of energy and activity

Ví dụ
03

Một chuyến tàu nổi bật với không khí sôi động.

A train notable for its lively atmosphere

Ví dụ