livening
livening (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm cho điều gì đó trở nên sống động hơn hoặc thú vị hơn.
the process of making something more lively or interesting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
livening (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho điều gì đó trở nên sống động, thú vị hoặc hấp dẫn hơn; tăng thêm sự náo nhiệt, năng lượng hoặc hấp dẫn cho một nơi, sự kiện, cuộc trò chuyện, v.v.
make something more lively or interesting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "livening" là dạng gerund của động từ "liven", có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên sống động, thú vị hơn hoặc tươi sáng hơn. Trong tiếng Anh, "livening" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc cải thiện bầu không khí hoặc trạng thái của một sự kiện, buổi tiệc hoặc không gian. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và sắc thái của từ khi được phát âm trong từng phương ngữ.