ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Living description
Tình trạng còn sống hoặc có sự sống
The state of being alive or having life
活着的状态或拥有生命的状态
Phương tiện giữ gìn cuộc sống, sinh kế
Ways to sustain life, a livelihood
维持生活的手段
Một phong cách sống hoặc cách sống
A lifestyle or way of living
一种生活方式或生活方式
Tràn đầy năng lượng và sức sống
A means of survival or making a living
维持生计的手段
Có cuộc sống còn tồn tại
Life or living status
拥有生命,生生不息
Liên quan đến cuộc sống hoặc hoạt động trong đời
A way of life
一种生活方式