living expenses
Idiom
living expenses (Idiom)
AI
Nghĩa 01 · các chi phí liên quan đến cuộc sống hàng ngày, bao gồm tiền thuê nhà, tiện ích, thực phẩm và các chi phí cần thiết khác.
Ví dụ
Chi phí sinh hoạt có thể là gánh nặng cho sinh viên sống trong ký túc xá.Living expenses can be a burden for students living on campus.
Không quản lý chi phí sinh hoạt một cách đúng đắn có thể dẫn đến khó khăn tài chính.Not managing living expenses properly can lead to financial difficulties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chi phí sinh hoạt là một thuật ngữ chỉ những khoản chi tiêu cần thiết cho cuộc sống hàng ngày của một cá nhân hoặc hộ gia đình, bao gồm tiền thuê nhà, thực phẩm, điện, nước, và các dịch vụ cơ bản khác. Thuật ngữ này xuất hiện trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "living expenses" thường được dùng trong các báo cáo tài chính và ngân hàng, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng cụm từ "cost of living" nhiều hơn trong các cuộc hội thoại thông thường.