Bản dịch của từ Living room trong tiếng Việt

Living room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living room(Noun)

lˈɪvɪŋ ɹum
lˈɪvɪŋ ɹum
01

Một phòng trong nhà riêng dùng để sinh hoạt chung, tiếp khách và các hoạt động giải trí, thư giãn của gia đình.

A room in a private house used for general social and leisure activities.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh