Bản dịch của từ Local stores trong tiếng Việt

Local stores

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local stores(Noun)

lˈəʊkəl stˈɔːz
ˈɫoʊkəɫ ˈstɔrz
01

Các cửa hàng hoặc doanh nghiệp nằm trong một khu vực hoặc cộng đồng nhất định

Stores or businesses located within a specific area or community.

商店或企业集中在某一特定区域或社区内。

Ví dụ
02

Các cửa hàng bán lẻ phục vụ khu vực lân cận ngay lập tức

Retail stores immediately serve the surrounding area.

邻里附近的零售店

Ví dụ
03

Các cơ sở cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho cư dân địa phương

Local businesses that supply goods or services to residents

为当地居民提供商品或服务的商家

Ví dụ