lockout
lockout (Noun)
Nghĩa 01
Hành động chủ sử dụng ngăn nhân viên vào nơi làm việc (từ chối cho vào làm) cho đến khi hai bên đồng ý về những điều khoản nhất định; kiểu đối phó với công đoàn hoặc nhân viên trong tranh chấp lao động.
The exclusion of employees by their employer from their place of work until certain terms are agreed to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lockout" là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm lĩnh vực lao động và công nghệ. Trong lĩnh vực lao động, "lockout" chỉ hành động của nhà tuyển dụng ngăn chặn công nhân truy cập vào nơi làm việc nhằm áp lực trong các cuộc thương lượng hợp đồng. Trong công nghệ, từ này chỉ tình huống khi người dùng không thể truy cập vào tài khoản hoặc thiết bị do lý do bảo mật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này.