Bản dịch của từ Lodged a claim trong tiếng Việt

Lodged a claim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lodged a claim(Phrase)

lˈɒdʒd ˈɑː klˈeɪm
ˈɫɑdʒd ˈɑ ˈkɫeɪm
01

Nộp đơn yêu cầu về điều gì đó thường trong bối cảnh pháp lý

To apply for a matter, often related to legal issues

提出申请,通常指在法律框架内提出某项请求

Ví dụ
02

Đệ trình một yêu cầu đòi bồi thường chính thức hoặc khẳng định quyền

To officially submit a claim for compensation or to assert a right

正式提出索赔要求或维护权益

Ví dụ
03

Để đưa ra một tuyên bố chính thức về quyền hoặc yêu cầu

To issue an official statement regarding rights or claims

正式提出权利或要求的声明

Ví dụ