Bản dịch của từ Loganberry trong tiếng Việt

Loganberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loganberry(Noun)

lˈəʊgənbəri
ˈɫoʊɡənˌbɛri
01

Màu sắc giống như của trái cây chín mọng

A color similar to that of ripe fruit.

这是一种类似成熟水果的颜色。

Ví dụ
02

Cây trồng ra loại quả này

This tree produces this type of fruit.

这是一种用来生产果实的树木。

Ví dụ
03

Một loại trái cây lai giữa dâu đen và mâm xôi

It's a hybrid fruit resulting from crossbreeding raspberries and blackberries.

这是一种由覆盆子和黑莓杂交而成的水果。

Ví dụ