Bản dịch của từ Logograph trong tiếng Việt

Logograph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logograph(Noun)

lˈɑɡəɹˌæf
lˈɑɡəɹˌæf
01

Một ký tự hoặc biểu tượng trong hệ thống chữ viết đại diện cho một từ hoặc một ý nghĩa, ví dụ như chữ Hán trong tiếng Trung.

A symbol or character used in a writing system such as Chinese characters.

书写符号或汉字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh