Bản dịch của từ Logotype trong tiếng Việt
Logotype

Logotype (Noun)
The logotype for Facebook is instantly recognizable worldwide.
Logotype của Facebook thì dễ nhận biết trên toàn thế giới.
Many people do not understand the importance of a good logotype.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của một logotype tốt.
Is the logotype for your organization clear and appealing?
Logotype của tổ chức bạn có rõ ràng và hấp dẫn không?
Họ từ
Từ "logotype" chỉ một dạng biểu trưng đồ họa, thường là tên của một công ty hoặc thương hiệu, được thiết kế với kiểu chữ đặc biệt nhằm mục đích nhận diện. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi "logotype" cũng được gọi là "wordmark" ở Mỹ. Cả hai phiên bản đều có cùng ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác do sự khác biệt về ngữ điệu và âm điệu giữa hai phương ngữ.
Từ "logotype" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "logos" có nghĩa là "lời" hoặc "ngôn ngữ" và "typos" có nghĩa là "thao tác" hoặc "hình thức". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngành thiết kế đồ họa để chỉ biểu diễn đồ họa của một thương hiệu hoặc tên doanh nghiệp thông qua kiểu chữ độc đáo. Sự phát triển của logotype theo thời gian thể hiện sự chuyển đổi từ chữ viết đơn giản sang các thiết kế sáng tạo, phản ánh bản sắc và hình ảnh của thương hiệu trong xã hội hiện đại.
"Logotype" là một thuật ngữ thiết kế thường được sử dụng trong giáo dục và quản lý thương hiệu. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, chủ yếu do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, từ này có thể thấy trong bối cảnh kinh doanh và marketing, đặc biệt khi nói về nhận diện thương hiệu và thiết kế đồ họa. Thường được nhắc đến trong các tình huống thảo luận về biểu trưng và phong cách truyền thông.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp