Bản dịch của từ Logy trong tiếng Việt

Logy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logy(Adjective)

lˈoʊgi
lˈoʊgi
01

Miêu tả trạng thái chậm chạp, nặng nề cả về vận động lẫn suy nghĩ; lờ đờ, uể oải, thiếu năng lượng và hoạt bát.

Dull and heavy in motion or thought sluggish.

动作或思维迟缓、沉重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ