Bản dịch của từ Long ago trong tiếng Việt
Long ago

Long ago (Adverb)
Long ago, people communicated face-to-face without technology.
Rất lâu trước đây, mọi người giao tiếp trực tiếp mà không có công nghệ.
People do not rely on letters long ago for quick communication.
Mọi người không dựa vào thư từ rất lâu trước đây để giao tiếp nhanh.
Did social gatherings occur long ago in the same way?
Các buổi tụ họp xã hội có diễn ra giống như rất lâu trước đây không?
Long ago (Adjective)
Long ago, people used letters to communicate across distances.
Rất lâu trước đây, mọi người sử dụng thư để giao tiếp qua khoảng cách.
People do not often share stories from long ago in social gatherings.
Mọi người không thường chia sẻ câu chuyện từ rất lâu trước đây trong các buổi gặp gỡ xã hội.
Do you remember events that happened long ago in our community?
Bạn có nhớ những sự kiện xảy ra rất lâu trước đây trong cộng đồng không?
"Long ago" là một cụm từ diễn tả khoảng thời gian trong quá khứ xa xôi. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết và nói để chỉ những sự kiện đã diễn ra từ rất nhiều năm trước đây, thường mang tính chất huyền thoại hoặc kể chuyện. Cả Anh - Mỹ đều sử dụng "long ago" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng trong văn cảnh cụ thể có thể có những biến thể khác nhau tùy vào việc nhấn mạnh thời gian trong từng ngữ cảnh.
Cụm từ "long ago" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "long" có nguồn gốc từ từ tiếng Bắc Âu "lang" và "ago" xuất phát từ tiếng Anh cổ "āgān", có nghĩa là "trước đây". Sự kết hợp này diễn tả một khoảng thời gian xa xưa trong quá khứ. Ngày nay, cụm từ này được sử dụng để chỉ những sự kiện hoặc thời điểm xảy ra rất lâu trước đây, nhấn mạnh tính chất xa lạ và lịch sử của chúng.
Cụm từ "long ago" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến sự kiện lịch sử hoặc kỷ niệm trong 4 thành phần của IELTS. Trong kỹ năng Nghe, nó có thể xuất hiện trong các bài phỏng vấn hoặc bài diễn thuyết về quá khứ. Trong Đọc, cụm từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản mô tả sự kiện lịch sử. Trong Viết, thí sinh sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm về sự thay đổi theo thời gian. Trong Nói, nó thường được sử dụng để kể lại câu chuyện hoặc trải nghiệm quá khứ. Cụm từ này mang tính mô tả và gợi lại các khái niệm thời gian.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


