Bản dịch của từ Long haul trong tiếng Việt

Long haul

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long haul(Phrase)

lɑŋ hɑl
lɑŋ hɑl
01

Diễn tả một quãng đường dài hoặc một khoảng thời gian kéo dài; thường dùng khi nói về việc gì đó diễn ra trong thời gian dài hoặc cần nỗ lực liên tục.

A long distance or period involved.

长途或长时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Long haul(Idiom)

ˈlɔŋˈhoʊl
ˈlɔŋˈhoʊl
01

Cụm từ chỉ một chặng đường hoặc nhiệm vụ dài và khó khăn, đòi hỏi nhiều thời gian, kiên nhẫn và nỗ lực.

A long and difficult journey or task.

漫长而艰难的旅程或任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh