Bản dịch của từ Long-term seat trong tiếng Việt

Long-term seat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-term seat(Noun)

lˈɒŋtɜːm sˈiːt
ˈɫɔŋˈtɝm ˈsit
01

Một chiếc ghế được thiết kế để sử dụng trong thời gian dài

A chair designed for long-term use.

一把设计用来长时间使用的椅子。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian kéo dài trong quá khứ hoặc tương lai

A period of time that extends into the future or the past.

一段在未来或过去长时间延续的时期

Ví dụ
03

Một sự sắp đặt hoặc vị trí được thiết lập từ lâu dài

A setup or position is fixed for an extended period.

一个安排或位置被长期固定下来。

Ví dụ