Bản dịch của từ Long-term seat trong tiếng Việt
Long-term seat
Noun [U/C]

Long-term seat(Noun)
lˈɒŋtɜːm sˈiːt
ˈɫɔŋˈtɝm ˈsit
01
Một chiếc ghế được thiết kế để sử dụng trong thời gian dài
A chair designed for long-term use.
这是一把为长时间使用而设计的椅子。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự sắp xếp hoặc vị trí đã được thiết lập từ lâu dài
A schedule or location is set for a long period of time.
一种为长时间建立的安排或职位
Ví dụ
