Bản dịch của từ Longhand trong tiếng Việt

Longhand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longhand(Noun)

lˈɔŋhænd
lˈɑŋhænd
01

Chữ viết tay bình thường (viết bằng tay từng chữ, không phải chữ tắt, không phải đánh máy hay in).

Ordinary handwriting as opposed to shorthand typing or printing.

普通手写,非速记或印刷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ