Bản dịch của từ Longview trong tiếng Việt
Longview

Longview(Noun)
Longview(Verb)
Có cái nhìn dài hạn; nhìn xa trông rộng — suy nghĩ, lập kế hoạch hoặc đánh giá dựa trên tác động và kết quả trong tương lai, thay vì chỉ quan tâm đến lợi ích ngắn hạn.
To have a long view of.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "longview" (danh từ) chỉ quan điểm hoặc cách tiếp cận có tầm nhìn xa, thường được sử dụng trong bối cảnh kế hoạch hoặc chiến lược. Trong tiếng Anh Mỹ, "longview" được sử dụng nhiều hơn và có thể chỉ ý tưởng về sự phát triển bền vững. Ở tiếng Anh Anh, từ này vẫn có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Cách phát âm cũng tương tự trong cả hai phiên bản, với sự nhấn mạnh vào âm "long".
Từ "longview" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "long" (dài) và "view" (tầm nhìn). Cấu trúc này phản ánh một cách tiếp cận mang tính chất xa xăm và tổng quan, cho thấy khả năng đánh giá tương lai hoặc tình hình một cách sâu sắc. Xuất hiện lần đầu ở thế kỷ 19, "longview" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự nhìn nhận sâu sắc về các vấn đề dài hạn, khác với các quan điểm ngắn hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hoạch định chiến lược trong các lĩnh vực như kinh doanh và chính trị.
Từ "longview" không được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chung, "longview" thường được sử dụng để chỉ một quan điểm dài hạn hoặc cái nhìn xa về các vấn đề, chiến lược kinh doanh hay kế hoạch phát triển. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành, báo cáo phân tích hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến quy hoạch dài hạn và quản lý rủi ro.
Từ "longview" (danh từ) chỉ quan điểm hoặc cách tiếp cận có tầm nhìn xa, thường được sử dụng trong bối cảnh kế hoạch hoặc chiến lược. Trong tiếng Anh Mỹ, "longview" được sử dụng nhiều hơn và có thể chỉ ý tưởng về sự phát triển bền vững. Ở tiếng Anh Anh, từ này vẫn có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Cách phát âm cũng tương tự trong cả hai phiên bản, với sự nhấn mạnh vào âm "long".
Từ "longview" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "long" (dài) và "view" (tầm nhìn). Cấu trúc này phản ánh một cách tiếp cận mang tính chất xa xăm và tổng quan, cho thấy khả năng đánh giá tương lai hoặc tình hình một cách sâu sắc. Xuất hiện lần đầu ở thế kỷ 19, "longview" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự nhìn nhận sâu sắc về các vấn đề dài hạn, khác với các quan điểm ngắn hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hoạch định chiến lược trong các lĩnh vực như kinh doanh và chính trị.
Từ "longview" không được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chung, "longview" thường được sử dụng để chỉ một quan điểm dài hạn hoặc cái nhìn xa về các vấn đề, chiến lược kinh doanh hay kế hoạch phát triển. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành, báo cáo phân tích hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến quy hoạch dài hạn và quản lý rủi ro.
