Bản dịch của từ Look at trong tiếng Việt

Look at

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look at(Phrase)

lˈʊk ˈæt
lˈʊk ˈæt
01

Nhìn, quan sát hoặc xem kỹ một vật, sự việc hoặc người; chú ý để xem rõ hoặc kiểm tra chi tiết.

To watch something attentively or to examine something closely.

仔细观察

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh