Bản dịch của từ Lookbook trong tiếng Việt
Lookbook
Noun [U/C]

Lookbook(Noun)
ˈlʊkbʊk
ˈlo͝okˌbo͝ok
01
Một bộ ảnh thể hiện bộ sưu tập mới của một nhà thiết kế thời trang, được chuẩn bị để quảng bá thương hiệu.
This is a photo set showcasing a fashion designer's latest collection, compiled for marketing purposes.
这是一组介绍某位时尚设计师新系列的摄影集,旨在用于市场推广。
Ví dụ
