Bản dịch của từ Looking to your laurels trong tiếng Việt
Looking to your laurels

Looking to your laurels(Phrase)
Hài lòng với những thành công đã qua và không cố gắng để đạt được nhiều thành tựu hơn nữa.
Satisfied with past successes, but unwilling to put in effort for the next achievements.
满足于过去的成就,不再追求更高的目标。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "looking to your laurels" có nghĩa là có phần tự mãn hoặc ngủ quên trên những thành công đã đạt được, thay vì tiếp tục nỗ lực phấn đấu. Xuất phát từ hình ảnh những vòng hoa laurel được tặng cho người chiến thắng trong các cuộc thi ở Hy Lạp cổ đại, cụm này thường chỉ sự lơ là hoặc thiếu cảnh giác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này.
Cụm từ "looking to your laurels" có nghĩa là có phần tự mãn hoặc ngủ quên trên những thành công đã đạt được, thay vì tiếp tục nỗ lực phấn đấu. Xuất phát từ hình ảnh những vòng hoa laurel được tặng cho người chiến thắng trong các cuộc thi ở Hy Lạp cổ đại, cụm này thường chỉ sự lơ là hoặc thiếu cảnh giác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này.
