Bản dịch của từ Loose base trong tiếng Việt

Loose base

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose base(Noun)

lˈuːz bˈeɪz
ˈɫus ˈbeɪz
01

Một nền móng không vững chắc hoặc yếu

An unstable or fragile foundation.

基础不牢靠或脆弱

Ví dụ
02

Một nền móng không vững chắc, dễ lung lay

A platform must not be fixed or overly rigid.

一个平台不一定要坚固或安全。

Ví dụ
03

Một chất hoặc vật liệu cho phép di chuyển hoặc linh hoạt

A material or compound that allows movement or flexibility.

一种物质或化合物,具有柔韧性或弹性,能自由移动或变形。

Ví dụ