Bản dịch của từ Loosely monitored controls trong tiếng Việt

Loosely monitored controls

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loosely monitored controls(Phrase)

lˈuːsli mˈɒnɪtəd kˈɒntrəʊlz
ˈɫusɫi ˈmɑnəˌtɔrd ˈkɑnˌtroʊɫz
01

Các quy định hoặc cơ chế giám sát được áp dụng một cách lỏng lẻo.

Regulations or oversight mechanisms that are applied in a relaxed manner

Ví dụ
02

Các hệ thống quản trị không áp đặt hạn chế hay hình phạt nghiêm ngặt.

Systems of governance that do not impose severe restrictions or penalties

Ví dụ
03

Các quy định không được thi hành nghiêm ngặt và cho phép sự linh hoạt

Controls that are not strictly enforced and allow for flexibility

Ví dụ