lose a match
Verb
lose a match (Verb)
/lˈuz ə mˈætʃ/
/lˈuz ə mˈætʃ/
AI
Ví dụ
Nhiều đội thua một trận trong giải bóng đá địa phương hàng năm.Many teams lose a match during the local soccer tournament each year.
Cộng đồng không muốn thua một trận trước nghèo đói.The community does not want to lose a match against poverty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chịu một tổn thất.
To suffer a loss.
Ví dụ
Nhiều đội thua trận do giao tiếp kém giữa các cầu thủ.Many teams lose a match due to poor communication among players.
Đội bóng không thua trận nào trong suốt giải đấu.The team did not lose a match during the entire tournament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lose a match" được sử dụng để chỉ việc không giành chiến thắng trong một cuộc thi thể thao hoặc trận đấu giữa hai hoặc nhiều đội hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "lose" có thể được kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để diễn đạt các tình huống cụ thể hơn, như "lose a game" hoặc "lose a series".