Bản dịch của từ Lose a match trong tiếng Việt

Lose a match

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose a match (Verb)

lˈuz ə mˈætʃ
lˈuz ə mˈætʃ
01

Chịu một tổn thất.

To suffer a loss.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thất bại trong việc giành chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó.

To fail to win or achieve something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh