Bản dịch của từ Lose sight of the essential trong tiếng Việt

Lose sight of the essential

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose sight of the essential(Phrase)

lˈəʊz sˈaɪt ˈɒf tʰˈiː ɪsˈɛnʃəl
ˈɫoʊz ˈsaɪt ˈɑf ˈθi ɪˈsɛnʃəɫ
01

Không nhận thức được các khía cạnh hoặc nguyên tắc cơ bản

Can't recognize the fundamental aspects or principles

对基本的方面或原则一无所知

Ví dụ
02

Quá chú tâm vào những chi tiết nhỏ khiến mục tiêu chung bị bỏ quên

Getting so caught up in the small details that you lose sight of the bigger picture.

过于关注细枝末节,以至于偏离了整体目标

Ví dụ
03

Bỏ qua hoặc lờ đi những điều quan trọng nhất trong một tình huống

Forget or overlook the most important thing in a situation.

在某个情境中忘记了或者忽略了最重要的事情

Ví dụ