Bản dịch của từ Lose sight of the essential trong tiếng Việt
Lose sight of the essential
Phrase

Lose sight of the essential(Phrase)
lˈəʊz sˈaɪt ˈɒf tʰˈiː ɪsˈɛnʃəl
ˈɫoʊz ˈsaɪt ˈɑf ˈθi ɪˈsɛnʃəɫ
01
Không nhận thức được các khía cạnh hoặc nguyên tắc cơ bản
Can't recognize the fundamental aspects or principles
对基本的方面或原则一无所知
Ví dụ
02
Quá chú tâm vào những chi tiết nhỏ khiến mục tiêu chung bị bỏ quên
Getting so caught up in the small details that you lose sight of the bigger picture.
过于关注细枝末节,以至于偏离了整体目标
Ví dụ
